ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đồng sáng lập" (1件)
đồng sáng lập

日本語
名共同創設者
Họ là những người đồng sáng lập doanh nghiệp này
彼らはこの企業の共同創設者である
類語検索結果 "đồng sáng lập" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đồng sáng lập" (1件)
Họ là những người đồng sáng lập doanh nghiệp này
彼らはこの企業の共同創設者である
